辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lý thú" (1件)

lý thú
play
日本語 形面白い
マイ単語
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い

swap_horiz 類語検索結果 "lý thú" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lý thú" (2件)

câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý thường gặp ở nam giới.
前立腺がんは男性によく見られる病気です。